VRV IV

VRV IV

VRV IV

VRV IV

VRV IV
VRV IV
0933 000 739
VRV IV
Mã sản phẩm:

VRV IV với dãy sản phẩm phong phú có thể đáp ứng quy mô mọi công trình đồng thời tiết kiệm điện năng, tăng tính tiện nghi và dễ lắp đặt.

  • Dãy sản phẩm đa dạng: 3 kiểu kết nối lên đến 60 HP
  • Tiết kiệm điện năng: COP cao và công nghệ VRT tiên tiến
  • Dễ dàng lắp đặt: thiết kế gọn nhẹ
  • Tiện nghi: độ ồn thấp
Trợ giúp tư vấn mua hàng
0933 000 739
Giá: Liên hệ
Tình trạng:
Giao hàng siêu tốc
Thanh toán linh hoạt
  • Thông tin sản phẩm
  • Thông số kĩ thuật

Công nghệ tiên tiến

  • Máy nén inverter DC kích thước nhỏ công suất lớn
  • Dàn trao đổi nhiệt tích hợp cao
  • Bản mạch PC điều khiển tiên tiến đa dạng
  • Kỹ thuật làm mát dùng môi chất, đảm bảo sự ổn định nhiệt độ của bản mạch điện.
  • Công nghệ VRT (Variable Refrigerant Temperature – Thay đổi nhiệt độ môi chất lạnh) tự động điều chỉnh nhiệt độ làm lạnh theo nhu cầu của từng khu vực và điều kiện thời tiết, do đó cải thiện hiệu suất năng lượng thường niên đồng thời duy trì sự thoải mái.

 

Tiết kiệm điện năng

COP cao

Độ ồn thấp

Nâng cao hiệu suất trao đổi nhiệt giúp giảm độ ồn trong quá trình vận hành.

 

Lắp đặt dễ dàng

Nhờ tích hợp các công nghệ cao, hệ thống VRV IV với dàn nóng nhỏ gọn tận dụng tối đa không gian lắp đặt.

Lắp đặt linh hoạt

Chiều dài đường ống dài

Chiều dài ống thực tế tối đa: 165 m
Chiều dài ống tương đương tối đa: 190 m
Tổng chiều dài ống tối đa: 1000 m

 

Tỷ lệ kết nối cao

Công suất kết nối tối đa là 200%.

 

Kết nối với thiết bị xử lý không khí ngoài trời

Có thể kết hợp điều hòa không khí và thiết bị xử lý không khí ngoài trời thành một hệ thống.

 

Kết nối với AHU

Thiết bị xử lý không khí AHU của Daikin có thể kết nối với hệ thống VRV IV tạo thành một hệ thống đồng nhất.

Loại hiệu suất cao

Tên Model RXQ12THY1(E) RXQ14THY1(E) RXQ16THY1(E) RXQ18THY1(E)
Tổ hợp kết nối RXQ6TY1(E) RXQ6TY1(E) RXQ8TY1(E) RXQ6TY1(E)
RXQ6TY1(E) RXQ8TY1(E) RXQ8TY1(E) RXQ6TY1(E)
- - - RXQ6TY1(E)
Công suất làm lạnh Btu/h 109,000 131,000 153,000 164,000
kW 32.0 38.4 44.8 48.0
Công suất điện tiêu thụ kW 7.26 8.84 10.4 10.9
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm (1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)
Độ ồn dB(A) 58 59 59 60
Tên Model RXQ20THY1(E) RXQ22THY1(E) RXQ24THY1(E) RXQ26THY1(E)
Tổ hợp kết nối RXQ6TY1(E) RXQ6TY1(E) RXQ8TY1(E) RXQ8TY1(E)
RXQ6TY1(E) RXQ8TY1(E) RXQ8TY1(E) RXQ8TY1(E)
RXQ8TY1(E) RXQ8TY1(E) RXQ8TY1(E) RXQ10TY1(E)
Công suất làm lạnh Btu/h 186,000 207,000 229,000 248,000
kW 54.4 60.8 67.2 72.8
Công suất điện tiêu thụ kW 12.5 14.1 15.6 17.7
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm (1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)
Độ ồn dB(A) 60 60 61 61
SẢN PHẨM CÙNG LOẠI
Mã SP: FTNE20MV1V9
6,862,000đ đ
Mã SP:
Giá: liên hệ
Mã SP:
Giá: liên hệ
Mã SP:
Giá: liên hệ
Mã SP:
Giá: liên hệ
Mã SP:
Giá: liên hệ
Mã SP:
Giá: liên hệ
Close
Gọi ngay
SMS
Chỉ đường